| Tên gói | Mega VNN Gói Mega Public (tương ứng tốc độ gói MegaMaxi - dịch vụ MegaVNN) | Mega VNN Gói Mega Public + (tương ứng tốc độ gói MegaPro - dịch vụ MegaVNN) |
Mega VNN Gói Fiber Public |
| 1. Tốc độ kết nối | 6.144 Kbps/ 640 Kbps | 8.192 Kbps/ 640 Kbps | 35 Mbps/ 35 Mbps |
| 2. Cam kết tốc độ | Không | Không | 640Kbps |
| 3. Địa chỉ IP động |
IP động |
IP động |
IP động |
| 4. Mức cước khoán hà ng tháng (đồng/ thuê bao, đã bao gồm thuế VAT) | 990.000 | 1.800.000 | 2.000.000 |
| 5. Hình thức cung cấp và khuyến nghị về dịch vụ cung cấp |
- Cung cấp dịch vụ trên đôi cáp đồng. - Đáp ứng các dịch vụ kinh doanh internet thông thường (lướt web, chat, e-mail, ...) |
- Cung
cấp dịch vụ trên cáp quang. Đáp ứng nhu cầu sử dụng đường truyền ở mức cao (số lượng máy tÃnh từ trên 10) chơi game online, xem phim, nghe nhạc, ... |
|
Giải đáp



